Chọn trường mầm non TP.HCM

Hướng nam · Quận 7 (tên cũ)

Học phí mầm non Quận 7: tổng hợp mức giá và cần hỏi gì

209 trường mầm non tại Quận 7 đang công bố học phí trên MamNon.com.vn, mức phổ biến khoảng 4 triệu đồng/tháng — tổng hợp khoảng giá theo phường và câu hỏi cần hỏi khi so sánh trường.

Đăng ngày · Dữ liệu trường đọc từ nguồn ngày

Theo dữ liệu công khai trên MamNon.com.vn, hiện có 209 trường mầm non và nhà trẻ tại Quận 7 công bố học phí, mức phổ biến khoảng 4.000.000đ/tháng — gấp khoảng 2 lần mặt bằng chung TP.HCM. Phần lớn cơ sở nằm trong khoảng 1,5-6,5 triệu đồng/tháng. Bài này gom số liệu theo từng phường và chỉ ra những gì con số “phổ biến” chưa nói lên.

Học phí đang được niêm yết theo khu vực

PhườngSố trườngHọc phí bình quân
Tân Mỹ255,9 triệu đồng/tháng
Tân Hưng644,6 triệu đồng/tháng
Phú Thuận484,3 triệu đồng/tháng
Tân Thuận563,2 triệu đồng/tháng

Số liệu lấy từ trang tổng hợp học phí mầm non Quận 7 trên MamNon.com.vn, đọc ngày 16/8/2026. Nguồn tự ghi chú dữ liệu tổng hợp từ các trường tự niêm yết, chưa qua xác thực độc lập, và nêu rõ: “học phí giữa các phường có thể chênh nhau đáng kể do mặt bằng giá thuê và mật độ trường quốc tế khác nhau”. Phú Mỹ Hưng (thuộc các phường Tân Phong, Tân Mỹ cũ) là khu vực kéo mức bình quân toàn quận lên cao vì tập trung nhiều trường quốc tế và song ngữ.

Vì sao học phí chênh lệch giữa các phường

Quận 7 là ví dụ rõ nhất cho thấy vị trí quyết định học phí: khu Phú Mỹ Hưng và Tân Mỹ tập trung cư dân nước ngoài và trường quốc tế, đẩy mức bình quân lên gần 6 triệu, trong khi Tân Thuận vẫn còn nhiều trường tư thục bình dân quanh 3 triệu. Ngoài học phí niêm yết, cần cộng thêm tiền ăn bán trú (khoảng 20-25% học phí), phí đầu năm (thường tương đương một tháng học phí), và các lớp học thêm ngoài giờ nếu có nhu cầu — với nhóm trường quốc tế, khoản phụ thu này thường lớn hơn đáng kể so với tỷ lệ phần trăm nêu trên.

Khu vực này nằm trên hướng đưa đón nào

Quận 7 thuộc hướng nam theo cách nhóm của trang này, cùng nhóm với Nhà Bè, qua cầu Kênh Tẻ hoặc Phú Mỹ. Khu Phú Mỹ Hưng có hạ tầng nội khu khá ổn định, nhưng đoạn qua cầu Kênh Tẻ hoặc cầu Phú Mỹ vào giờ cao điểm thường ùn ứ, nên thời gian đưa đón thực tế có thể khác xa khoảng cách trên bản đồ. Hãy tự đi thử tuyến đưa đón đúng khung giờ thực tế, tách riêng đoạn trong khu và đoạn qua cầu.

Từ 01/7/2025 TP.HCM không còn cấp quận, huyện theo Nghị quyết 1685/NQ-UBTVQH15. Tên “Quận 7” trong bài chỉ dùng để bạn dễ định vị theo thói quen cũ, không còn là đơn vị hành chính.

Con số “phổ biến” chưa nói lên điều gì

Mức 4 triệu là học phí xuất hiện nhiều nhất trong dữ liệu, không phải mức trung bình của toàn bộ 209 trường. Vì khoảng dao động trong quận rất rộng (1,5-6,5 triệu), con số “phổ biến” gần như vô nghĩa nếu bạn chưa biết mình nhắm tới khu Phú Mỹ Hưng hay các phường còn lại. Số liệu cũng không phản ánh sĩ số lớp hay tỷ lệ giáo viên trên trẻ.

Nên hỏi gì khi so sánh trường trong khu vực

  1. Học phí niêm yết đã gồm tiền ăn chưa, hay phải cộng thêm riêng?
  2. Phí đầu năm gồm những khoản gì, có hoàn lại phần nào nếu nghỉ giữa chừng không?
  3. Sĩ số lớp thực tế ở độ tuổi con tôi hiện là bao nhiêu, bao nhiêu giáo viên phụ trách?
  4. Nếu là trường song ngữ hoặc quốc tế: chương trình giảng dạy theo khung nào, giáo viên bản ngữ có mặt bao nhiêu buổi mỗi tuần?
  5. Trường có tăng học phí giữa năm học không, nếu có thì báo trước bao lâu?

Danh sách quan sát khi tới tận nơi nằm trong bài cần hỏi và quan sát gì khi tham quan trường.

Cách dùng bảng này khi đi xem trường

Vì chênh lệch giữa các phường trong Quận 7 rất lớn, đừng lấy mức “phổ biến 4 triệu” làm ngân sách chung — hãy tra đúng phường bạn nhắm tới rồi tự dựng bảng so sánh riêng với tiêu chí kiểm chứng được tận mắt. Cách làm nằm trong bài so sánh mà không dựa vào bảng xếp hạng. Nếu bạn chưa chốt khu vực, bài cách khoanh vùng khu vực gửi trẻ là điểm bắt đầu hợp lý hơn.

Nguồn

Trang này không nhận tài trợ từ trường, không xếp hạng và không thay thế việc bạn tới tận nơi.